语音指令
[yǔ yīn zhǐ lìng] [语 音 指 令]
lệnh giọng nói (cho nhận dạng giọng nói máy tính)
该系统能准确识别不同用户的语音指令。
gāi xì tǒng néng zhǔn què shí bié bù tóng yòng hù de yǔ yīn zhǐ lìng.Hệ thống này có thể nhận diện chính xác khẩu lệnh của các người dùng khác nhau.