误区
[wù qū] [误 区]
ý tưởng sai lầm; quan niệm sai lạc; sai lầm trong cách làm
对事物产生错误认识或处理方法的领域
许多初学者在学习外语时容易陷入误区。
xǔ duō chū xué zhě zài xué xí wài yǔ shí róng yì xiàn rù wù qū.Nhiều người mới bắt đầu dễ rơi vào sai lầm khi học ngoại ngữ.
[wù qū] [误 区]
ý tưởng sai lầm; quan niệm sai lạc; sai lầm trong cách làm
对事物产生错误认识或处理方法的领域
许多初学者在学习外语时容易陷入误区。
xǔ duō chū xué zhě zài xué xí wài yǔ shí róng yì xiàn rù wù qū.Nhiều người mới bắt đầu dễ rơi vào sai lầm khi học ngoại ngữ.