说帖[shuō tiě] [THUYẾT 帖]Lưu từKhácbản ghi nhớ; ghi chú (tức văn bản viết)Chữ trong từ说shuōTHUYẾTnói帖tiēvừa khítTừ cùng chữ:说话shuō huàHSK 1nói说明shuō míngHSK 2giải thích说服shuō fúHSK 4thuyết phục说不定shuō bu dìngHSK 4không thể nói chắc说法shuō faHSK 5cách nói说实话shuō shí huàHSK 6nói thật说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuật请帖qǐng tiěHSK 8thiệp mời说情shuō qíngHSK 9xin giúpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:备忘录bèi wàng lùHSK 6bản ghi nhớ