说葡萄酸[shuō pú tao suān] [THUYẾT 葡 萄 酸]Lưu từKhácquả nho chua (thành ngữ từ Aesop); nghĩa đen: nói nho chua khi không ăn đượcChữ trong từ说shuōTHUYẾTnói葡púBồ Đào Nha萄táo酸suānchuaTừ cùng chữ:说话shuō huàHSK 1nói说明shuō míngHSK 2giải thích说服shuō fúHSK 4thuyết phục说不定shuō bu dìngHSK 4không thể nói chắc说法shuō faHSK 5cách nói说实话shuō shí huàHSK 6nói thật说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuật心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn说情shuō qíngHSK 9xin giúpXem thêm (3)