读书机[dú shū jī] [ĐỘC 书 机]Lưu từKhácmáy đọc có âm thanhChữ trong từ读dúĐỘCđọc ra书shūsách机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động读书dú shūHSK 1đọc sách飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))读音dú yīnHSK 2cách phát âmXem thêm (3)