调头[diào tou] [调 头]Lưu từKháctông giọng; âm điệuChữ trong từ调diàođiều chuyển头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá调整tiáo zhěngHSK 3điều chỉnh调查diào cháHSK 3điều tra前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:口气kǒu qìHSK 8tông giọng口吻kǒu wěntông giọng