口气【口氣】
[kǒu qì] [口 气]
1.tông giọng; cách nói; kiểu biểu đạt
说话的气势、语调或感情色彩
他说话的口气十分坚决,完全没有商量的余地。
tā shuō huà de kǒu qì shí fēn jiān jué, wán quán méi yǒu shāng liáng de yú dì.Giọng điệu nói chuyện của anh ấy rất kiên quyết, hoàn toàn không có chỗ để thương lượng.
2.hơi thở
呼吸的气息
只要还有一口气,他就不会放弃。
zhǐ yào hái yǒu yì kǒu qì, tā jiù bú huì fàng qì.Chỉ cần còn một hơi thở, anh ấy sẽ không bao giờ từ bỏ.
没关系,慢慢就好了,一口气吃不成胖子嘛。
méi guān xì, màn màn jiù hǎo le, yì kǒu qì chī bù chéng pàng zi ma.Không sao đâu, từ từ rồi sẽ tốt thôi, một miếng đâu thể thành béo ngay được.
Trong bài: Chia sẻ kinh nghiệm với người mới弟弟一口气吃下了三个大苹果。
dì di yì kǒu qì chī xià le sān gè dà píng guǒ.Em trai ăn liền một mạch ba quả táo lớn.
嗯,我不忙。项目终于顺利结束了,大家都松了一口气。你想聊什么?
èn, wǒ bù máng. xiàng mù zhōng yú shùn lì jié shù le, dà jiā dōu sōng le yì kǒu qì. nǐ xiǎng liáo shén me?Ừ, tôi không bận. Dự án cuối cùng cũng kết thúc suôn sẻ, mọi người đều thở phào nhẹ nhõm. Cậu muốn nói chuyện gì?
Trong bài: Góp ý xây dựng một cách khéo léo