叹口气[tàn kǒu qì] [叹 口 气]Lưu từKhácthở dàiChữ trong từ叹tànthở dài口kǒumiệng气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)客气kè qiHSK 5lịch sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:叹气tàn qìHSK 6thở dài感叹gǎn tànHSK 7thở dài (vì cảm xúc)叹tànthở dài唶jièthở dài喟kuìthở dài嗟jiēthở dài嚝hōngthở dài叹息tàn xīthở dài咨嗟zī jiēthở dài (thán phục)Xem thêm (1)