倒抽一口气[dào chōu yī kǒu qì] [倒 抽 一 口 气]Lưu từKháchít vào một hơi (vì ngạc nhiên, lo lắng, sợ hãi, v.v.)Chữ trong từ倒dǎongã抽chōurút ra一yīmột口kǒumiệng气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâmXem thêm (3)