松一口气[sōng yī kǒu qì] [松 一 口 气]Lưu từKhácthở phào nhẹ nhõmChữ trong từ松sōnglỏng一yīmột口kǒumiệng气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm松树sōng shùHSK 4cây thông运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:舒气shū qìthở phào nhẹ nhõm舒一口气shū yī kǒu qìthở phào nhẹ nhõm