探口气[tàn kǒu qì] [探 口 气]Lưu từKhácthăm dò ý kiến; lấy ý kiến ai đó bằng cách hỏi lịch sự hoặc gián tiếp; cũng viết 探口风 (tàn kǒu fēng)Chữ trong từ探tànnhoài口kǒumiệng气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)客气kè qiHSK 5lịch sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:民调mín diàothăm dò ý kiến探口风tàn kǒu fēngthăm dò ý kiến舆论调查yú lùn diào cháthăm dò ý kiến