探口风[tàn kǒu fēng] [探 口 风]Lưu từKhácthăm dò ý kiến; lấy ý kiến ai đó bằng cách hỏi lịch sự hoặc gián tiếpChữ trong từ探tànnhoài口kǒumiệng风fēnggióTừ cùng chữ:一路顺风yī lù shùn fēngHSK 2chúc lên đường bình an (thành ngữ)台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ麦克风mài kè fēngHSK 5microphone (từ mượn)探索tàn suǒHSK 6khám phá探讨tàn tǎoHSK 6thảo luận刮风guā fēngHSK 7trời gió不正之风bù zhèng zhī fēngHSK 7xu hướng không lành mạnh作风zuò fēngHSK 9phong cách威风wēi fēngHSK 9uy thếXem thêm (3)Từ cận nghĩa:民调mín diàothăm dò ý kiến探口气tàn kǒu qìthăm dò ý kiến舆论调查yú lùn diào cháthăm dò ý kiến