舆论调查[yú lùn diào chá] [舆 论 调 查]Lưu từKhácthăm dò ý kiếnChữ trong từ舆yú(văn chương) gầm xe ngựa (đối lập với mui xe 堪[kān])论lùný kiến调diàođiều chuyển查chánghiên cứuTừ cùng chữ:检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra调查diào cháHSK 3điều tra审查shěn cháHSK 6kiểm tra复查fù cháHSK 7kiểm tra lại搜查sōu cháHSK 9lục soát舆论yú lùnHSK 9dư luậnTừ cận nghĩa:民调mín diàothăm dò ý kiến探口气tàn kǒu qìthăm dò ý kiến探口风tàn kǒu fēngthăm dò ý kiến