民调
[mín diào] [民 调]
thăm dò ý kiến
民调显示,现任总统很有可能获得连任。
mín tiáo xiǎn shì, xiàn rèn zǒng tǒng hěn yǒu kě néng huò dé lián rèn.Thăm dò dư luận cho thấy tổng thống đương nhiệm rất có khả năng tái đắc cử.
[mín diào] [民 调]
thăm dò ý kiến
民调显示,现任总统很有可能获得连任。
mín tiáo xiǎn shì, xiàn rèn zǒng tǒng hěn yǒu kě néng huò dé lián rèn.Thăm dò dư luận cho thấy tổng thống đương nhiệm rất có khả năng tái đắc cử.