出口气[chū kǒu qì] [出 口 气]Lưu từKháctrút giận; trả đũa ai đóChữ trong từ出chūđi ra口kǒumiệng气qìkhíTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:出气chū qìtrút giận泄怒xiè nùtrút giận泄恨xiè hèntrút giận