泄怒[xiè nù] [泄 怒]Lưu từKháctrút giậnChữ trong từ泄xièphát tiết怒nùtức giậnTừ cùng chữ:发怒fā nùHSK 6nổi giận愤怒fèn nùHSK 6tức giận恼羞成怒nǎo xiū chéng nùHSK 8nổi giận vì xấu hổ泄密xiè mìHSK 9làm lộ bí mật泄气xiè qìHSK 9rò rỉ (khí)泄漏xiè lòuHSK 9(chất lỏng hoặc khí) rò rỉ泄露xiè lùHSK 9rò rỉ (thông tin)Từ cận nghĩa:出气chū qìtrút giận泄恨xiè hèntrút giận出口气chū kǒu qìtrút giận