泄恨[xiè hèn] [泄 恨]Lưu từKháctrút giậnChữ trong từ泄xièphát tiết恨hènghétTừ cùng chữ:仇恨chóu hènHSK 7ghét悔恨huǐ hènHSK 7hối hận怨恨yuàn hènHSK 9oán giận泄密xiè mìHSK 9làm lộ bí mật泄气xiè qìHSK 9rò rỉ (khí)泄漏xiè lòuHSK 9(chất lỏng hoặc khí) rò rỉ泄露xiè lùHSK 9rò rỉ (thông tin)Từ cận nghĩa:出气chū qìtrút giận泄怒xiè nùtrút giận出口气chū kǒu qìtrút giận