调查者[diào chá zhě] [调 查 者]Lưu từKhácngười điều traChữ trong từ调diàođiều chuyển查chánghiên cứu者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả调整tiáo zhěngHSK 3điều chỉnh调查diào cháHSK 3điều tra志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm学者xué zhěHSK 5học giảXem thêm (3)