谈价[tán jià] [谈 价]Lưu từKhácđàm phán (giá cả); mặc cảChữ trong từ谈tánnói价jiàhóa trị (hóa học)Từ cùng chữ:票价piào jiàHSK 3giá vé评价píng jiàHSK 3đánh giá谈判tán pànHSK 3đàm phán谈话tán huàHSK 3nói chuyện (với ai đó)特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt降价jiàng jiàHSK 4giảm giá高价gāo jiàHSK 4giá cao代价dài jiàHSK 5giá涨价zhǎng jiàHSK 5tăng giá trịXem thêm (3)