谈何容易[tán hé róng yì] [谈 何 容 易]Lưu từKhácnói thì dễ hơn làm (thành ngữ)Chữ trong từ谈tánnói何hégì容róngchứa易yìdễTừ cùng chữ:交易jiāo yìHSK 3giao dịch容易róng yìHSK 3dễ dàng谈判tán pànHSK 3đàm phán谈话tán huàHSK 3nói chuyện (với ai đó)轻易qīng yìHSK 4dễ dàng不易bù yìHSK 5không dễ làm gì贸易mào yìHSK 5(giao dịch) thương mại好容易hǎo róng yìHSK 6rất khó khăn好不容易hǎo bù róng yìHSK 6một cách rất khó khănXem thêm (3)