好容易
[hǎo róng yì] [HẢO 容 易]
rất khó khăn; khó khăn lắm; vất vả lắm
表示费了很大力气,很不容易
我们好容易爬上了山顶,全身都湿透了。
wǒ men hǎo róng yì pá shàng le shān dǐng, quán shēn dōu shī tòu le.Chúng tôi vất vả lắm mới leo lên đỉnh núi, toàn thân ướt sũng.
[hǎo róng yì] [HẢO 容 易]
rất khó khăn; khó khăn lắm; vất vả lắm
表示费了很大力气,很不容易
我们好容易爬上了山顶,全身都湿透了。
wǒ men hǎo róng yì pá shàng le shān dǐng, quán shēn dōu shī tòu le.Chúng tôi vất vả lắm mới leo lên đỉnh núi, toàn thân ướt sũng.