谈判地[tán pàn dì] [谈 判 地]Lưu từKhácnơi đàm phánChữ trong từ谈tánnói判pànphán quyết地dìđấtTừ ghép:谈判地位tán pàn dì wèivị thế thương lượngTừ cùng chữ:外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương谈判tán pànHSK 3đàm phán谈话tán huàHSK 3nói chuyện (với ai đó)土地tǔ dìHSK 4đất陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)基地jī dìHSK 5căn cứXem thêm (3)