谈判地位[tán pàn dì wèi] [谈 判 地 位]Lưu từKhácvị thế thương lượngChữ trong từ谈tánnói判pànphán quyết地dìđất位wèivị tríTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi各位gè wèiHSK 3mọi người谈判tán pànHSK 3đàm phán谈话tán huàHSK 3nói chuyện (với ai đó)地位dì wèiHSK 4vị trí学位xué wèiHSK 5học vị职位zhí wèiHSK 5vị trí部位bù wèiHSK 5phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ…Xem thêm (3)