谈天[tán tiān] [谈 天]Lưu từKháctrò chuyệnChữ trong từ谈tánnói天tiānngàyTừ ghép:谈天说地tán tiān shuō dìnói không ngừngTừ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia半天bàn tiānHSK 1nửa ngày后天hòu tiānHSK 1ngày mốt明天míng tiānHSK 1ngày mai昨天zuó tiānHSK 1hôm qua白天bái tiānHSK 1ban ngày星期天xīng qī tiānHSK 1Chủ Nhật冬天dōng tiānHSK 2mùa đôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:聊天liáo tiānHSK 4trò chuyện叙谈xù tántrò chuyện攀谈pān tántrò chuyện闲聊天xián liáo tiāntrò chuyệnVí dụ trong bài học大家在客厅里嬉笑谈天,气氛非常融洽。dà jiā zài kè tīng lǐ xī xiào tán tiān, qì fēn fēi cháng róng qià.Mọi người cười đùa trò chuyện trong phòng khách, bầu không khí rất hòa thuận.