闲聊天[xián liáo tiān] [闲 聊 天]Lưu từKháctrò chuyện; tán gẫuChữ trong từ闲xiánnhàn rỗi聊liáonói chuyện天tiānngàyTừ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia半天bàn tiānHSK 1nửa ngày后天hòu tiānHSK 1ngày mốt明天míng tiānHSK 1ngày mai昨天zuó tiānHSK 1hôm qua白天bái tiānHSK 1ban ngày星期天xīng qī tiānHSK 1Chủ Nhật冬天dōng tiānHSK 2mùa đôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:聊天liáo tiānHSK 4trò chuyện叙谈xù tántrò chuyện攀谈pān tántrò chuyện谈天tán tiāntrò chuyện