攀谈[pān tán] [攀 谈]Lưu từKháctrò chuyệnChữ trong từ攀pānleo trèo (bằng cách kéo mình lên)谈tánnóiTừ cùng chữ:会谈huì tánHSK 5hội đàm攀登pān dēngHSK 6leo trèo畅谈chàng tánHSK 7nói chuyện thoải mái访谈fǎng tánHSK 7thăm và thảo luận交谈jiāo tánHSK 8thảo luận攀升pān shēngHSK 8leo lên洽谈qià tánHSK 8thảo luận夸夸其谈kuā kuā qí tánHSK 8nói khoác座谈zuò tánHSK 9tọa đàmTừ cận nghĩa:聊天liáo tiānHSK 4trò chuyện叙谈xù tántrò chuyện谈天tán tiāntrò chuyện闲聊天xián liáo tiāntrò chuyện