谈天说地[tán tiān shuō dì] [谈 天 THUYẾT 地]Lưu từKhácnói không ngừng; nói về mọi thứ dưới ánh mặt trờiChữ trong từ谈tánnói天tiānngày说shuōTHUYẾTnói地dìđấtTừ cùng chữ:外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương谈判tán pànHSK 3đàm phán谈话tán huàHSK 3nói chuyện (với ai đó)土地tǔ dìHSK 4đất陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)基地jī dìHSK 5căn cứXem thêm (3)Từ cận nghĩa:一长一短yī cháng yī duǎnHSK 9nói không ngừng