谈论【談論】
[tán lùn] [谈 论]
thảo luận; nói về
用语言表达对人或事物的看法
大家都在热情地谈论这部新上映的电影。
dà jiā dōu zài rè qíng dì tán lùn zhè bù xīn shàng yìng de diàn yǐng.Mọi người đều đang hào hứng bàn luận về bộ phim mới công chiếu này.
在中国,谈论死亡是忌讳的。
zài zhōng guó, tán lùn sǐ wáng shì jì huì de.Ở Trung Quốc, nói về cái chết là điều cấm kỵ.
大家都在兴致勃勃地谈论着那场比赛。
dà jiā dōu zài xìng zhì bó bó dì tán lùn zhe nà chǎng bǐ sài.Mọi người đều đang hào hứng bàn luận về trận đấu đó.