谍照[dié zhào] [谍 照]Lưu từKhácảnh do thám; ảnh rò rỉ của sản phẩm chưa ra mắtChữ trong từ谍diédo thám照zhàotheoTừ cùng chữ:护照hù zhàoHSK 2hộ chiếu按照àn zhàoHSK 3theo拍照pāi zhàoHSK 4chụp ảnh依照yī zhàoHSK 5theo驾照jià zhàoHSK 5bằng lái xe关照guān zhàoHSK 7chăm sóc参照cān zhàoHSK 7tham khảo tài liệu对照duì zhàoHSK 7đối chiếu牌照pái zhàoHSK 8giấy phép (kinh doanh)Xem thêm (3)