谘询[zī xún] [谘 询]Lưu từKháctham vấn; tư vấn; hỏi thămChữ trong từ谘zībiến thể của 咨 (zī)询xúnhỏi vềTừ ghép:谘询员zī xún yuáncố vấnTừ cùng chữ:查询chá xúnHSK 5kiểm tra咨询zī xúnHSK 6tư vấnTừ cận nghĩa:协商xié shāngHSK 6tham vấn鞫jūthẩm vấn审讯shěn xùnthẩm vấn审问shěn wènthẩm vấn寻问xún wènthẩm vấn盘审pán shěnthẩm vấn盘察pán cháthẩm vấn盘查pán cháthẩm vấn盘问pán wènthẩm vấnXem thêm (3)