谦称[qiān chēng] [谦 称]Lưu từKháccách xưng hô khiêm tốnChữ trong từ谦qiānkhiêm tốn称chēngcânTừ cùng chữ:名称míng chēngHSK 2tên (của một sự vật)谦虚qiān xūHSK 6khiêm tốn号称hào chēngHSK 7được biết đến như对称duì chènHSK 7đối xứng堪称kān chēngHSK 8có thể được coi là声称shēng chēngHSK 8tuyên bố简称jiǎn chēngHSK 8được viết tắt thành谦逊qiān xùnHSK 8khiêm tốn宣称xuān chēngHSK 9khẳng địnhXem thêm (1)