谴责小说[qiǎn zé xiǎo shuō] [谴 责 TIỂU THUYẾT]Lưu từKháctiểu thuyết phê phán (theo phân loại của Lỗ Tấn 鲁迅 (lǔ xùn))Chữ trong từ谴qiǎnkhiển trách责zébổn phận小xiǎoTIỂUnhỏ说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng一般来说yī bān lái shuōHSK 4nói chung再说zài shuōHSK 6nói lại解说jiě shuōHSK 6giải thích (bằng lời)就是说jiù shì shuōHSK 6nói cách khácXem thêm (3)