象征性[xiàng zhēng xìng] [象 征 性]Lưu từKhácmang tính tượng trưng; biểu tượng; vật tượng trưngChữ trong từ象xiàngvoi征zhēngmời性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam象征xiàng zhēngHSK 5biểu tượng象棋xiàng qíHSK 5cờ tướng任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)Xem thêm (3)