豪华型[háo huá xíng] [豪 华 型]Lưu từKhácmẫu sang trọngChữ trong từ豪háohùng vĩ华huátráng lệ型xíngkhuônTừ cùng chữ:典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏ新型xīn xíngHSK 4loại mới模型mó xíngHSK 4mô hình类型lèi xíngHSK 4loại造型zào xíngHSK 4tạo mẫu豪迈háo màiHSK 6hào hùng发型fà xíngHSK 7kiểu tócXem thêm (3)