豪情壮志[háo qíng zhuàng zhì] [豪 情 壮 志]Lưu từKháclý tưởng cao cả; khát vọng cao quýChữ trong từ豪háohùng vĩ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm壮zhuànglàm mạnh志zhìký hiệuTừ cùng chữ:杂志zá zhìHSK 3tạp chí标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu意志yì zhìHSK 5ý chí豪迈háo màiHSK 6hào hùng斗志dòu zhìHSK 7ý chí chiến đấu豪华háo huáHSK 7sang trọng励志lì zhìHSK 8theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm同志tóng zhìHSK 9đồng chíTừ cận nghĩa:远大理想yuǎn dà lǐ xiǎnglý tưởng cao cả