贞女[zhēn nǚ] [贞 女]Lưu từKhácnữ đồng trinh; quả phụ không tái hônChữ trong từ贞zhēntrinh tiết女nǚnữTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái孙女sūn nǚHSK 4con gái của con trai男女nán nǚHSK 4nam-nữ美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp儿女ér nǚHSK 5con cái妇女fù nǚHSK 6phụ nữ母女mǔ nǚHSK 6mẹ và con gái父女fù nǚHSK 6cha và con gái闺女guī ˙nu:HSK 7thiếu nữXem thêm (2)Từ cận nghĩa:童女tóng nǚnữ đồng trinh