负一层[fù yī céng] [负 一 层]Lưu từKhác(kiến trúc) tầng hầm 1; tầng B1Chữ trong từ负fùmang一yīmột层céngchồng lên nhauTừ cùng chữ:负责fù zéHSK 3chịu trách nhiệm về负担fù dānHSK 4gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)负责人fù zé rénHSK 5người phụ trách高层gāo céngHSK 6cao tầng基层jī céngHSK 7cấp cơ sở底层dǐ céngHSK 7tầng trệt负有fù yǒuHSK 7chịu trách nhiệm负面fù miànHSK 7tiêu cực阶层jiē céngHSK 8tầng lớp xã hội