负担者[fù dān zhě] [负 担 者]Lưu từKhácngười gánh vácChữ trong từ负fùmang担dānđảm nhận者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả负责fù zéHSK 3chịu trách nhiệm về志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên负担fù dānHSK 4gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)