负相关[fù xiāng guān] [负 相 关]Lưu từKháctương quan âmChữ trong từ负fùmang相xiàngdiện mạo关guānải núiTừ cùng chữ:海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)相关xiāng guānHSK 3liên quan负责fù zéHSK 3chịu trách nhiệm về负担fù dānHSK 4gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)负责人fù zé rénHSK 5người phụ trách开关kāi guānHSK 6công tắc无关wú guānHSK 6không liên quan有关yǒu guānHSK 6có liên quan đến机关jī guānHSK 6cơ quanXem thêm (3)