负重训练[fù zhòng xùn liàn] [负 重 训 练]Lưu từKhácrèn luyện với tạChữ trong từ负fùmang重zhòngnặng训xùndạy bảo练liànluyện tậpTừ cùng chữ:教练jiào liànHSK 3người hướng dẫn训练xùn liànHSK 3huấn luyện负责fù zéHSK 3chịu trách nhiệm về熟练shú liànHSK 4thành thạo负担fù dānHSK 4gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)负责人fù zé rénHSK 5người phụ trách操练cāo liànHSK 6rèn luyện负有fù yǒuHSK 7chịu trách nhiệm负面fù miànHSK 7tiêu cựcXem thêm (3)