责任编辑[zé rèn biān jí] [责 任 编 辑]Lưu từKhácbiên tập viên phụ tráchChữ trong từ责zébổn phận任rènbổ nhiệm编biāndệt辑jíthu thậpTừ cùng chữ:责任zé rènHSK 3trách nhiệm专辑zhuān jíHSK 5album编辑biān jíHSK 5chỉnh sửa逻辑luó jiHSK 5logic (từ mượn)责备zé bèiHSK 9khiển trách责怪zé guàiHSK 9trách mắng责任感zé rèn gǎnHSK 9tinh thần trách nhiệmTừ cận nghĩa:责编zé biānbiên tập viên phụ trách (viết tắt của 责任编辑 (zé rèn biān jí))