贫困率[pín kùn lǜ] [贫 困 率]Lưu từKháctỷ lệ nghèoChữ trong từ贫pínnghèo困kùnbẫy率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả贫乏pín fáHSK 6nghèo nàn贫困pín kùnHSK 6nghèo nàn功率gōng lǜHSK 7công suất概率gài lǜHSK 7xác suất (toán)表率biǎo shuàiHSK 7tấm gương点击率diǎn jī lǜHSK 7tỷ lệ nhấp (CTR) (Internet)Xem thêm (3)