贫民[pín mín] [贫 民]Lưu từKhácngười nghèoChữ trong từ贫pínnghèo民mín(hình thức kết hợp) người dânTừ ghép:贫民区pín mín qūkhu ổ chuột贫民窟pín mín kūnhà ổ chuộtTừ cùng chữ:人民rén mínHSK 3nhân dân公民gōng mínHSK 3công dân农民nóng mínHSK 3nông dân居民jū mínHSK 4cư dân移民yí mínHSK 4nhập cư国民guó mínHSK 5quốc dân市民shì mínHSK 6cư dân thành phố贫乏pín fáHSK 6nghèo nàn贫困pín kùnHSK 6nghèo nànXem thêm (3)Từ cận nghĩa:穷人qióng rénHSK 4người nghèo