购买者[gòu mǎi zhě] [购 买 者]Lưu từKhácngười mua hàngChữ trong từ购gòumua买mǎimua者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên购买gòu mǎiHSK 4mua购物gòu wùHSK 4mua sắm学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)