购物券[gòu wù quàn] [购 物 券]Lưu từKhácphiếu giảm giáChữ trong từ购gòumua物wù(hình thức kết hợp) vật券quànphiếuTừ cùng chữ:购买gòu mǎiHSK 4mua购物gòu wùHSK 4mua sắm债券zhài quànHSK 6trái phiếu入场券rù chǎng quànHSK 8vé vào cửaTừ cận nghĩa:酷鹏kù péngphiếu giảm giá (từ mượn)优待券yōu dài quànphiếu giảm giá优惠券yōu huì quànphiếu giảm giá抵用券dǐ yòng quànphiếu giảm giá消费券xiāo fèi quànphiếu giảm giá