消费券[xiāo fèi quàn] [消 费 券]Lưu từKhácphiếu giảm giá; phiếu mua hàngChữ trong từ消xiāotan biến费fèitốn券quànphiếuTừ cùng chữ:消失xiāo shīHSK 3biến mất消息xiāo xiHSK 3tin tức消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)消极xiāo jíHSK 5tiêu cực消毒xiāo dúHSK 5khử trùng消防xiāo fángHSK 5cứu hoả消除xiāo chúHSK 5loại bỏ消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:酷鹏kù péngphiếu giảm giá (từ mượn)优待券yōu dài quànphiếu giảm giá优惠券yōu huì quànphiếu giảm giá抵用券dǐ yòng quànphiếu giảm giá购物券gòu wù quànphiếu giảm giá