优待券[yōu dài quàn] [优 待 券]Lưu từKhácphiếu giảm giá; vé mờiChữ trong từ优yōuxuất sắc待dāi券quànphiếuTừ cùng chữ:优势yōu shìHSK 3ưu thế优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc优美yōu měiHSK 4duyên dáng优良yōu liángHSK 4tốt优先yōu xiānHSK 5có ưu tiên优惠yōu huìHSK 5ưu đãi优质yōu zhìHSK 6chất lượng cao债券zhài quànHSK 6trái phiếuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:酷鹏kù péngphiếu giảm giá (từ mượn)优惠券yōu huì quànphiếu giảm giá抵用券dǐ yòng quànphiếu giảm giá消费券xiāo fèi quànphiếu giảm giá购物券gòu wù quànphiếu giảm giá