抵用券[dǐ yòng quàn] [抵 用 券]Lưu từKhácphiếu giảm giá; phiếu mua hàngChữ trong từ抵dǐấn vào用yòngsử dụng券quànphiếuTừ cùng chữ:债券zhài quànHSK 6trái phiếu抵抗dǐ kàngHSK 6kháng cự抵达dǐ dáHSK 6đến抵制dǐ zhìHSK 7phản đối抵御dǐ yùHSK 7chống cự抵押dǐ yāHSK 7cung cấp (tài sản) làm bảo đảm cho khoản vay抵挡dǐ dǎngHSK 7chống đỡ抵消dǐ xiāoHSK 7chống lại抵触dǐ chùHSK 7mâu thuẫnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:酷鹏kù péngphiếu giảm giá (từ mượn)优待券yōu dài quànphiếu giảm giá优惠券yōu huì quànphiếu giảm giá消费券xiāo fèi quànphiếu giảm giá购物券gòu wù quànphiếu giảm giá