购物车
[gòu wù chē] [购 物 车]
xe đẩy mua sắm
对啊,放满了一整个购物车。
duì a, fàng mǎn le yì zhěng gè gòu wù chē.Đúng rồi, chất đầy cả một xe hàng luôn.
Trong bài: Dùng túi bảo vệ môi trường购物车有一个轮子卡住了。
gòu wù chē yǒu yí gè lún zǐ kǎ zhù le.Một bánh xe của xe đẩy hàng bị kẹt.
好,我现在就重新检查一遍购物车。
hǎo, wǒ xiàn zài jiù chóng xīn jiǎn chá yí biàn gòu wù chē.Được, bây giờ mình kiểm tra lại giỏ hàng một lượt đây.
Trong bài: Săn hàng giảm giá ngày hội mua sắm · 特别 / 特别是