贮存管[zhù cún guǎn] [贮 存 管]Lưu từKhácbình chứa chất lỏng hoặc khí; bình gasChữ trong từ贮zhùlưu trữ存cúntồn tại管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc看管kān guǎnHSK 6trông coi血管xuè guǎnHSK 6mạch máu保管bǎo guǎnHSK 7giữ gìn气管qì guǎnHSK 8khí quảnXem thêm (3)